検定 (けんてい) — kỳ thi chứng nhận, kiểm định
検定
kỳ thi chứng nhận
Tần suất #4123
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kentei
けんてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 検定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kỳ thi chứng nhận
- kiểm định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
検定する けんていする |
検定します けんていします |
| Present negative |
検定しない けんていしない |
検定しません けんていしません |
| Past |
検定した けんていした |
検定しました けんていしました |
| Past negative |
検定しなかった けんていしなかった |
検定しませんでした けんていしませんでした |
| Te-form |
検定して けんていして |
検定しまして けんていしまして |
| Potential |
検定できる けんていできる |
検定できます けんていできます |
| Potential negative |
検定できない けんていできない |
検定できません けんていできません |