Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結党 (けっとう) — formation of a (political) party

結けっ党とう formation of a (political) party
Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive intransitive

kettou

けっとう
Post

Ghi nhớ 結党

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • formation of a (political) party

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結党する

けっとうする

結党します

けっとうします

Present negative

結党しない

けっとうしない

結党しません

けっとうしません

Past

結党した

けっとうした

結党しました

けっとうしました

Past negative

結党しなかった

けっとうしなかった

結党しませんでした

けっとうしませんでした

Te-form

結党して

けっとうして

結党しまして

けっとうしまして

Potential

結党できる

けっとうできる

結党できます

けっとうできます

Potential negative

結党できない

けっとうできない

結党できません

けっとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.