退避 (たいひ) — taking refuge, evacuation
退避
taking refuge
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
taihi
たいひ
Ghi nhớ 退避
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- taking refuge
- evacuation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
退避する たいひする |
退避します たいひします |
| Present negative |
退避しない たいひしない |
退避しません たいひしません |
| Past |
退避した たいひした |
退避しました たいひしました |
| Past negative |
退避しなかった たいひしなかった |
退避しませんでした たいひしませんでした |
| Te-form |
退避して たいひして |
退避しまして たいひしまして |
| Potential |
退避できる たいひできる |
退避できます たいひできます |
| Potential negative |
退避できない たいひできない |
退避できません たいひできません |