Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

退避 (たいひ) — taking refuge, evacuation

退たい避ひ taking refuge
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

taihi

たいひ
Post

Ghi nhớ 退避

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • taking refuge
  • evacuation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

退避する

たいひする

退避します

たいひします

Present negative

退避しない

たいひしない

退避しません

たいひしません

Past

退避した

たいひした

退避しました

たいひしました

Past negative

退避しなかった

たいひしなかった

退避しませんでした

たいひしませんでした

Te-form

退避して

たいひして

退避しまして

たいひしまして

Potential

退避できる

たいひできる

退避できます

たいひできます

Potential negative

退避できない

たいひできない

退避できません

たいひできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.