避ける (よける) — to avoid (physical contact with), to ward off, to avert
避ける
to avoid (physical contact with)
Tần suất #1768
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
intransitive
yokeru
よける
Ghi nhớ 避ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to avoid (physical contact with)
- to ward off
- to avert
- to put aside
- to move out of the way
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ぶつからない ように わきへ うごく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
避ける よける |
避けます よけます |
| Present negative |
避けない よけない |
避けません よけません |
| Past |
避けた よけた |
避けました よけました |
| Past negative |
避けなかった よけなかった |
避けませんでした よけませんでした |
| Te-form |
避けて よけて |
避けまして よけまして |
| Potential |
避けられる よけられる |
避けられます よけられます |
| Potential negative |
避けられない よけられない |
避けられません よけられません |