Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切らす (きらす) — to run out of, to be short of, to be out of stock

切きらす to run out of
Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su) transitive

kirasu

きらす
Post

Ghi nhớ 切らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to run out of
  • to be short of
  • to be out of stock
  • to be out of (e.g. breath)
  • to lose (one's patience, concentration, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切らす

きらす

切らします

きらします

Present negative

切らさない

きらさない

切らしません

きらしません

Past

切らした

きらした

切らしました

きらしました

Past negative

切らさなかった

きらさなかった

切らしませんでした

きらしませんでした

Te-form

切らして

きらして

切らしまして

きらしまして

Potential

切らせる

きらせる

切らせます

きらせます

Potential negative

切らせない

きらせない

切らせません

きらせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.