思い切る (おもいきる) — quyết tâm, dứt khoát
思い切る
quyết tâm
Tần suất #3832
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
transitive
omoikiru
おもいきる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもいきる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思い切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyết tâm
- dứt khoát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思い切る おもいきる |
思い切ります おもいきります |
| Present negative |
思い切らない おもいきらない |
思い切りません おもいきりません |
| Past |
思い切った おもいきった |
思い切りました おもいきりました |
| Past negative |
思い切らなかった おもいきらなかった |
思い切りませんでした おもいきりませんでした |
| Te-form |
思い切って おもいきって |
思い切りまして おもいきりまして |
| Potential |
思い切れる おもいきれる |
思い切れます おもいきれます |
| Potential negative |
思い切れない おもいきれない |
思い切れません おもいきれません |