Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思い切る (おもいきる) — quyết tâm, dứt khoát

思おもい切きる quyết tâm
Tần suất #3832 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive transitive

omoikiru

おもいきる
Pitch おもいきる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思い切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết tâm
  • dứt khoát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思い切る

おもいきる

思い切ります

おもいきります

Present negative

思い切らない

おもいきらない

思い切りません

おもいきりません

Past

思い切った

おもいきった

思い切りました

おもいきりました

Past negative

思い切らなかった

おもいきらなかった

思い切りませんでした

おもいきりませんでした

Te-form

思い切って

おもいきって

思い切りまして

おもいきりまして

Potential

思い切れる

おもいきれる

思い切れます

おもいきれます

Potential negative

思い切れない

おもいきれない

思い切れません

おもいきれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.