切 — cắt
きる
切
cắt
きる
U+5207
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #324
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #85
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 切
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cắt
Readings
- On'yomi
- せつ setsu さい sai
- Kun'yomi
- き ki ぎ gi
Từ vựng
き ・ぎ ki Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
切
る
kiru
cắt
切
れ
る
kireru
đứt
思
い
切
る
omoikiru
quyết tâm
切
れ
kire
miếng
切
り
kiri
sự cắt
切
り
口
kirikuchi
mặt cắt
切
り
出
す
kiridasu
mở lời (về một chủ đề)
切
り
上
げ
る
kiriageru
làm tròn lên
み
じ
ん
切
り
mijingiri
finely chopped (cooking)
時
間
切
れ
jikangire
being out of time
電
池
切
れ
denchigire
running out of battery
切
ら
す
kirasu
to run out of
切
り
下
げ
kirisage
devaluation (e.g. of currency)
切
れ
目
kireme
gap
売
り
切
れ
urikire
sold-out
売
り
切
れ
る
urikireru
to be sold out
思
い
切
っ
て
omoikitte
resolutely
思
い
切
り
omoikiri
to one's heart's content
見
切
り
mikiri
abandonment
区
切
る
kugiru
phân chia
横
切
る
yokogiru
băng qua
区
切
り
kugiri
dấu ngắt
品
切
れ
shinagire
hết hàng
息
切
れ
ikigire
shortness of breath
歯
切
れ
hagire
feel when biting
輪
切
り
wagiri
cutting in round slices
裏
切
る
uragiru
phản bội
値
切
る
negiru
to drive a bargain
幕
切
れ
makugire
fall of the curtain
裏
切
り
uragiri
treachery
裏
切
り
者
uragirimono
betrayer
途
切
れ
る
togireru
bị gián đoạn
せつ setsu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
さい sai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ぎっ gi
Từ theo tần suất và cấp lớp
81 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 切: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 40 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). 七 (seven, here a slicing motion) beside 刀 (knife). To cut or sever. Extended to earnest.