傷口 (きずぐち) — (opening of a) wound, cut
傷口
(opening of a) wound
Ghi nhớ 傷口
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (opening of a) wound
- cut