Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転ぶ (ころぶ) — ngã, vấp ngã, té

転ころぶ ngã
Tần suất #6454 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-bu) intransitive

korobu

ころぶ
Pitch ころぶ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngã
  • vấp ngã
  • té

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転ぶ

ころぶ

転びます

ころびます

Present negative

転ばない

ころばない

転びません

ころびません

Past

転んだ

ころんだ

転びました

ころびました

Past negative

転ばなかった

ころばなかった

転びませんでした

ころびませんでした

Te-form

転んで

ころんで

転びまして

ころびまして

Potential

転べる

ころべる

転べます

ころべます

Potential negative

転べない

ころべない

転べません

ころべません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.