転ぶ (ころぶ) — ngã, vấp ngã, té
転ぶ
ngã
Tần suất #6454
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-bu)
intransitive
korobu
ころぶ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ころぶ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngã
- vấp ngã
- té
Usage examples
-
速くなっても、人が転んだらよい改善ではありません。
Hayaku natte mo, hito ga koron dara yoi kaizen de wa arimasen.
Even if things are faster, it is not a good improvement if someone trips.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転ぶ ころぶ |
転びます ころびます |
| Present negative |
転ばない ころばない |
転びません ころびません |
| Past |
転んだ ころんだ |
転びました ころびました |
| Past negative |
転ばなかった ころばなかった |
転びませんでした ころびませんでした |
| Te-form |
転んで ころんで |
転びまして ころびまして |
| Potential |
転べる ころべる |
転べます ころべます |
| Potential negative |
転べない ころべない |
転べません ころべません |