自殺 (じさつ) — tự sát, tự tử
自殺
tự sát
Tần suất #1892
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jisatsu
じさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自殺
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự sát
- tự tử
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分で 自分の いのちを おわらせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自殺する じさつする |
自殺します じさつします |
| Present negative |
自殺しない じさつしない |
自殺しません じさつしません |
| Past |
自殺した じさつした |
自殺しました じさつしました |
| Past negative |
自殺しなかった じさつしなかった |
自殺しませんでした じさつしませんでした |
| Te-form |
自殺して じさつして |
自殺しまして じさつしまして |
| Potential |
自殺できる じさつできる |
自殺できます じさつできます |
| Potential negative |
自殺できない じさつできない |
自殺できません じさつできません |