自殺 (じさつ) — tự sát, tự tử

さつ tự sát
Tần suất #1892 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jisatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự sát
  • tự tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.