殺る (やる) — giết, thịt, khử
殺る
giết
Tần suất #7639
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
yaru
やる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 殺る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giết
- thịt
- khử
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
殺る やる |
殺ります やります |
| Present negative |
殺らない やらない |
殺りません やりません |
| Past |
殺った やった |
殺りました やりました |
| Past negative |
殺らなかった やらなかった |
殺りませんでした やりませんでした |
| Te-form |
殺って やって |
殺りまして やりまして |
| Potential |
殺れる やれる |
殺れます やれます |
| Potential negative |
殺れない やれない |
殺れません やれません |