Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

殺る (やる) — giết, thịt, khử

殺やる giết
Tần suất #7639 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

yaru

やる
Pitch やる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 殺る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giết
  • thịt
  • khử

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

殺る

やる

殺ります

やります

Present negative

殺らない

やらない

殺りません

やりません

Past

殺った

やった

殺りました

やりました

Past negative

殺らなかった

やらなかった

殺りませんでした

やりませんでした

Te-form

殺って

やって

殺りまして

やりまして

Potential

殺れる

やれる

殺れます

やれます

Potential negative

殺れない

やれない

殺れません

やれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.