安全保障 (あんぜんほしょう) — (guarantee of) security
安全保障
(guarantee of) security
Ghi nhớ 安全保障
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (guarantee of) security