一応 (いちおう) — tạm thời, đề phòng, nhất ứng

いちおう tạm thời
Tần suất #1057 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ichiou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạm thời
  • đề phòng
  • nhất ứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.