応援 (おうえん) — cổ vũ, ủng hộ, ứng viện

おうえん cổ vũ
Tần suất #880 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ouen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cổ vũ
  • ủng hộ
  • ứng viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.