Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

応援 (おうえん) — cổ vũ, ủng hộ, ứng viện

応おう援えん cổ vũ
Tần suất #880 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ouen

おうえん
Pitch おうえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 応援

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cổ vũ
  • ủng hộ
  • ứng viện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. がんばって いる 人(ひと)に 声(こえ)を かけて、たすける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

応援する

おうえんする

応援します

おうえんします

Present negative

応援しない

おうえんしない

応援しません

おうえんしません

Past

応援した

おうえんした

応援しました

おうえんしました

Past negative

応援しなかった

おうえんしなかった

応援しませんでした

おうえんしませんでした

Te-form

応援して

おうえんして

応援しまして

おうえんしまして

Potential

応援できる

おうえんできる

応援できます

おうえんできます

Potential negative

応援できない

おうえんできない

応援できません

おうえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.