応援 (おうえん) — cổ vũ, ủng hộ, ứng viện
応援
cổ vũ
Tần suất #880
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ouen
おうえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おうえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 応援
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cổ vũ
- ủng hộ
- ứng viện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- がんばって いる 人に 声を かけて、たすける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
応援する おうえんする |
応援します おうえんします |
| Present negative |
応援しない おうえんしない |
応援しません おうえんしません |
| Past |
応援した おうえんした |
応援しました おうえんしました |
| Past negative |
応援しなかった おうえんしなかった |
応援しませんでした おうえんしませんでした |
| Te-form |
応援して おうえんして |
応援しまして おうえんしまして |
| Potential |
応援できる おうえんできる |
応援できます おうえんできます |
| Potential negative |
応援できない おうえんできない |
応援できません おうえんできません |