Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

応用 (おうよう) — ứng dụng, áp dụng thực tiễn

応おう用よう ứng dụng
Tần suất #2279 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ouyou

おうよう
Pitch おうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 応用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ứng dụng
  • áp dụng thực tiễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

応用する

おうようする

応用します

おうようします

Present negative

応用しない

おうようしない

応用しません

おうようしません

Past

応用した

おうようした

応用しました

おうようしました

Past negative

応用しなかった

おうようしなかった

応用しませんでした

おうようしませんでした

Te-form

応用して

おうようして

応用しまして

おうようしまして

Potential

応用できる

おうようできる

応用できます

おうようできます

Potential negative

応用できない

おうようできない

応用できません

おうようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.