応用 (おうよう) — ứng dụng, áp dụng thực tiễn
応用
ứng dụng
Tần suất #2279
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ouyou
おうよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おうよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 応用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ứng dụng
- áp dụng thực tiễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
応用する おうようする |
応用します おうようします |
| Present negative |
応用しない おうようしない |
応用しません おうようしません |
| Past |
応用した おうようした |
応用しました おうようしました |
| Past negative |
応用しなかった おうようしなかった |
応用しませんでした おうようしませんでした |
| Te-form |
応用して おうようして |
応用しまして おうようしまして |
| Potential |
応用できる おうようできる |
応用できます おうようできます |
| Potential negative |
応用できない おうようできない |
応用できません おうようできません |