断り (ことわり) — notice, notification, warning
断り
notice
Ghi nhớ 断り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- notice
- notification
- warning
- permission
- consent
- rejection
- refusal
- nonacceptance
- declination
- declining
- excuse
- plea