Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

推察 (すいさつ) — suy đoán, phỏng đoán, suy sát

推すい察さつ suy đoán
Tần suất #8915 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

suisatsu

すいさつ
Pitch すいさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 推察

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suy đoán
  • phỏng đoán
  • suy sát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

推察する

すいさつする

推察します

すいさつします

Present negative

推察しない

すいさつしない

推察しません

すいさつしません

Past

推察した

すいさつした

推察しました

すいさつしました

Past negative

推察しなかった

すいさつしなかった

推察しませんでした

すいさつしませんでした

Te-form

推察して

すいさつして

推察しまして

すいさつしまして

Potential

推察できる

すいさつできる

推察できます

すいさつできます

Potential negative

推察できない

すいさつできない

推察できません

すいさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.