推察 (すいさつ) — suy đoán, phỏng đoán, suy sát
推察
suy đoán
Tần suất #8915
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
suisatsu
すいさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すいさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 推察
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suy đoán
- phỏng đoán
- suy sát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
推察する すいさつする |
推察します すいさつします |
| Present negative |
推察しない すいさつしない |
推察しません すいさつしません |
| Past |
推察した すいさつした |
推察しました すいさつしました |
| Past negative |
推察しなかった すいさつしなかった |
推察しませんでした すいさつしませんでした |
| Te-form |
推察して すいさつして |
推察しまして すいさつしまして |
| Potential |
推察できる すいさつできる |
推察できます すいさつできます |
| Potential negative |
推察できない すいさつできない |
推察できません すいさつできません |