更衣室 (こういしつ) — locker room, changing room, dressing room
更衣室
locker room
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kouishitsu
こういしつ
Ghi nhớ 更衣室
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- locker room
- changing room
- dressing room