Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着衣 (ちゃくい) — clothes (that one is wearing), wearing clothes

着ちゃく衣い clothes (that one is wearing)
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

chakui

ちゃくい
Post

Ghi nhớ 着衣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • clothes (that one is wearing)
  • wearing clothes

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着衣する

ちゃくいする

着衣します

ちゃくいします

Present negative

着衣しない

ちゃくいしない

着衣しません

ちゃくいしません

Past

着衣した

ちゃくいした

着衣しました

ちゃくいしました

Past negative

着衣しなかった

ちゃくいしなかった

着衣しませんでした

ちゃくいしませんでした

Te-form

着衣して

ちゃくいして

着衣しまして

ちゃくいしまして

Potential

着衣できる

ちゃくいできる

着衣できます

ちゃくいできます

Potential negative

着衣できない

ちゃくいできない

着衣できません

ちゃくいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.