公務 (こうむ) — công vụ, việc công

こう công vụ
Tần suất #8002 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

koumu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công vụ
  • việc công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.