校正 (こうせい) — hiệu đính, 校 chỉnh, hiệu chính

こうせい hiệu đính
Tần suất #6704 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiệu đính
  • 校 chỉnh
  • hiệu chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.