校正 (こうせい) — hiệu đính, 校 chỉnh, hiệu chính
校正
hiệu đính
Tần suất #6704
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kousei
こうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 校正
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiệu đính
- 校 chỉnh
- hiệu chính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
校正する こうせいする |
校正します こうせいします |
| Present negative |
校正しない こうせいしない |
校正しません こうせいしません |
| Past |
校正した こうせいした |
校正しました こうせいしました |
| Past negative |
校正しなかった こうせいしなかった |
校正しませんでした こうせいしませんでした |
| Te-form |
校正して こうせいして |
校正しまして こうせいしまして |
| Potential |
校正できる こうせいできる |
校正できます こうせいできます |
| Potential negative |
校正できない こうせいできない |
校正できません こうせいできません |