Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

高所 (こうしょ) — high place, high ground, height

高こう所しょ high place
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kousho

こうしょ
Post

Ghi nhớ 高所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • high place
  • high ground
  • height
  • (high) altitude
  • elevation
  • broad (point of) view

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.