肯定 (こうてい) — khẳng định, sự xác nhận
肯定
khẳng định
Tần suất #3745
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koutei
こうてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 肯定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khẳng định
- sự xác nhận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
肯定する こうていする |
肯定します こうていします |
| Present negative |
肯定しない こうていしない |
肯定しません こうていしません |
| Past |
肯定した こうていした |
肯定しました こうていしました |
| Past negative |
肯定しなかった こうていしなかった |
肯定しませんでした こうていしませんでした |
| Te-form |
肯定して こうていして |
肯定しまして こうていしまして |
| Potential |
肯定できる こうていできる |
肯定できます こうていできます |
| Potential negative |
肯定できない こうていできない |
肯定できません こうていできません |