Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

肯定 (こうてい) — khẳng định, sự xác nhận

肯こう定てい khẳng định
Tần suất #3745 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koutei

こうてい
Pitch こうてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 肯定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khẳng định
  • sự xác nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

肯定する

こうていする

肯定します

こうていします

Present negative

肯定しない

こうていしない

肯定しません

こうていしません

Past

肯定した

こうていした

肯定しました

こうていしました

Past negative

肯定しなかった

こうていしなかった

肯定しませんでした

こうていしませんでした

Te-form

肯定して

こうていして

肯定しまして

こうていしまして

Potential

肯定できる

こうていできる

肯定できます

こうていできます

Potential negative

肯定できない

こうていできない

肯定できません

こうていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.