肯定 (こうてい) — khẳng định, sự xác nhận

こうてい khẳng định
Tần suất #3745 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

koutei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khẳng định
  • sự xác nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.