Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

高低 (こうてい) — high and low, rise and fall

高こう低てい high and low
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

koutei

こうてい
Post

Ghi nhớ 高低

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • high and low
  • rise and fall

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

高低する

こうていする

高低します

こうていします

Present negative

高低しない

こうていしない

高低しません

こうていしません

Past

高低した

こうていした

高低しました

こうていしました

Past negative

高低しなかった

こうていしなかった

高低しませんでした

こうていしませんでした

Te-form

高低して

こうていして

高低しまして

こうていしまして

Potential

高低できる

こうていできる

高低できます

こうていできます

Potential negative

高低できない

こうていできない

高低できません

こうていできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.