Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

好投 (こうとう) — good (nice) pitching

好こう投とう good (nice) pitching
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

koutou

こうとう
Post

Ghi nhớ 好投

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • good (nice) pitching

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

好投する

こうとうする

好投します

こうとうします

Present negative

好投しない

こうとうしない

好投しません

こうとうしません

Past

好投した

こうとうした

好投しました

こうとうしました

Past negative

好投しなかった

こうとうしなかった

好投しませんでした

こうとうしませんでした

Te-form

好投して

こうとうして

好投しまして

こうとうしまして

Potential

好投できる

こうとうできる

好投できます

こうとうできます

Potential negative

好投できない

こうとうできない

好投できません

こうとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.