Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食える (くえる) — ăn được, kiếm sống được

食くえる ăn được
Tần suất #9025 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

kueru

くえる
Post

Ghi nhớ 食える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ăn được
  • kiếm sống được

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

食える

くえる

食えます

くえます

Present negative

食えない

くえない

食えません

くえません

Past

食えた

くえた

食えました

くえました

Past negative

食えなかった

くえなかった

食えませんでした

くえませんでした

Te-form

食えて

くえて

食えまして

くえまして

Potential

食えられる

くえられる

食えられます

くえられます

Potential negative

食えられない

くえられない

食えられません

くえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.