食える (くえる) — ăn được, kiếm sống được
食える
ăn được
Ghi nhớ 食える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ăn được
- kiếm sống được
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
食える くえる |
食えます くえます |
| Present negative |
食えない くえない |
食えません くえません |
| Past |
食えた くえた |
食えました くえました |
| Past negative |
食えなかった くえなかった |
食えませんでした くえませんでした |
| Te-form |
食えて くえて |
食えまして くえまして |
| Potential |
食えられる くえられる |
食えられます くえられます |
| Potential negative |
食えられない くえられない |
食えられません くえられません |