食事 (しょくじ) — bữa ăn, thực sự

しょく bữa ăn
Tần suất #2100 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shokuji

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bữa ăn
  • thực sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.