Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食事 (しょくじ) — bữa ăn, thực sự

食しょく事じ bữa ăn
Tần suất #2100 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shokuji

しょくじ
Pitch しょくじ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 食事

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bữa ăn
  • thực sự

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 朝(あさ)や 夜(よる)などに ごはんを たべる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

食事する

しょくじする

食事します

しょくじします

Present negative

食事しない

しょくじしない

食事しません

しょくじしません

Past

食事した

しょくじした

食事しました

しょくじしました

Past negative

食事しなかった

しょくじしなかった

食事しませんでした

しょくじしませんでした

Te-form

食事して

しょくじして

食事しまして

しょくじしまして

Potential

食事できる

しょくじできる

食事できます

しょくじできます

Potential negative

食事できない

しょくじできない

食事できません

しょくじできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.