食事 (しょくじ) — bữa ăn, thực sự
shokuji
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 食事
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bữa ăn
- thực sự
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 朝や 夜などに ごはんを たべる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
店なら、客によい食事を渡し、店員が安全に働けること。
Mise nara, kyaku ni yoi shokuji o watashi, ten'in ga anzen ni hatarakeru koto.
For a shop, that means providing good food to customers and letting staff work safely.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
食事する しょくじする |
食事します しょくじします |
| Present negative |
食事しない しょくじしない |
食事しません しょくじしません |
| Past |
食事した しょくじした |
食事しました しょくじしました |
| Past negative |
食事しなかった しょくじしなかった |
食事しませんでした しょくじしませんでした |
| Te-form |
食事して しょくじして |
食事しまして しょくじしまして |
| Potential |
食事できる しょくじできる |
食事できます しょくじできます |
| Potential negative |
食事できない しょくじできない |
食事できません しょくじできません |