食 — ăn, thực
しょく
食
ăn
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
9 nét
food
action
U+98DF
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #328
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1472
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #184
飠
Nghĩa
- ăn
- thực
Từ vựng
しょく shoku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
食
shoku
thức ăn
昼
食
chuushoku
bữa trưa
夕
食
yuushoku
bữa tối
朝
食
choushoku
bữa sáng
食
生
活
shokuseikatsu
thói quen ăn uống
外
食
gaishoku
ăn ngoài
食
後
shokugo
sau bữa ăn
日
本
食
nihonshoku
món ăn Nhật Bản
食
品
shokuhin
thực phẩm
食
事
shokuji
bữa ăn
飲
食
inshoku
ăn uống
食
物
shokumotsu
thực phẩm
定
食
teishoku
suất ăn cố định
和
食
washoku
ẩm thực Nhật Bản
食
料
shokuryou
thực phẩm
食
堂
shokudou
nhà ăn
食
材
shokuzai
nguyên liệu thực phẩm
給
食
kyuushoku
bữa ăn ở trường
試
食
shishoku
nếm thử món ăn
食
欲
shokuyoku
sự thèm ăn
食
糧
shokuryou
lương thực
食
卓
shokutaku
bàn ăn
しき ・じき shiki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
く ku Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
た ta Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
しょっ sho Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Được dùng làm thành phần trong (1)
Pictographic (象形). 𠆢 (umbrella/lid) over 良 (good). A cover over something good — food. Eat, food.