Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食べる (たべる) — ăn

食たべる ăn
Tần suất #300 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive action

taberu

たべる
Pitch たべる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 食べる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ăn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ごはんなどを 口(くち)に 入(い)れて、のみこむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

食べる

たべる

食べます

たべます

Present negative

食べない

たべない

食べません

たべません

Past

食べた

たべた

食べました

たべました

Past negative

食べなかった

たべなかった

食べませんでした

たべませんでした

Te-form

食べて

たべて

食べまして

たべまして

Potential

食べられる

たべられる

食べられます

たべられます

Potential negative

食べられない

たべられない

食べられません

たべられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.