食べる (たべる) — ăn
taberu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 食べる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ăn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ごはんなどを 口に 入れて、のみこむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
すべての電車で同じように食べてよい、というわけではありません。
Subete no densha de onaji you ni tabete yoi, to iu wake de wa arimasen.
This does not mean it is acceptable to eat in the same way on every train.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から
+more (7) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
食べる たべる |
食べます たべます |
| Present negative |
食べない たべない |
食べません たべません |
| Past |
食べた たべた |
食べました たべました |
| Past negative |
食べなかった たべなかった |
食べませんでした たべませんでした |
| Te-form |
食べて たべて |
食べまして たべまして |
| Potential |
食べられる たべられる |
食べられます たべられます |
| Potential negative |
食べられない たべられない |
食べられません たべられません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 食べる.
Cùng thẻ — action
Kanji
Từ
- 行く đi auxiliary verb godan verb (iku/yuku) intransitive
- 来る đến auxiliary verb intransitive kuru verb (irregular)
- 行く to go godan verb (iku/yuku) intransitive
- 書く viết godan verb (-ku) transitive
- 読む đọc godan verb (-mu) transitive
- 見る nhìn auxiliary verb ichidan verb transitive
- 聞く nghe godan verb (-ku) transitive
- 飲む uống godan verb (-mu) transitive
- 歩く đi bộ godan verb (-ku) intransitive
- 走る chạy godan verb (-ru) intransitive