Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

薬指 (くすりゆび) — ring finger, third finger, fourth finger (esp. in piano-playing)

薬くすり指ゆび ring finger
Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

kusuriyubi

くすりゆび
Post

Ghi nhớ 薬指

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ring finger
  • third finger
  • fourth finger (esp. in piano-playing)
  • fourth toe

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.