Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解任 (かいにん) — bãi nhiệm, cách chức, giải nhiệm

解かい任にん bãi nhiệm
Tần suất #9132 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kainin

かいにん
Pitch かいにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bãi nhiệm
  • cách chức
  • giải nhiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解任する

かいにんする

解任します

かいにんします

Present negative

解任しない

かいにんしない

解任しません

かいにんしません

Past

解任した

かいにんした

解任しました

かいにんしました

Past negative

解任しなかった

かいにんしなかった

解任しませんでした

かいにんしませんでした

Te-form

解任して

かいにんして

解任しまして

かいにんしまして

Potential

解任できる

かいにんできる

解任できます

かいにんできます

Potential negative

解任できない

かいにんできない

解任できません

かいにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.