Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

強打 (きょうだ) — heavy blow, thump, wallop

強きょう打だ heavy blow
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouda

きょうだ
Post

Ghi nhớ 強打

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • heavy blow
  • thump
  • wallop
  • belt
  • whack

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

強打する

きょうだする

強打します

きょうだします

Present negative

強打しない

きょうだしない

強打しません

きょうだしません

Past

強打した

きょうだした

強打しました

きょうだしました

Past negative

強打しなかった

きょうだしなかった

強打しませんでした

きょうだしませんでした

Te-form

強打して

きょうだして

強打しまして

きょうだしまして

Potential

強打できる

きょうだできる

強打できます

きょうだできます

Potential negative

強打できない

きょうだできない

強打できません

きょうだできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.