Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共用 (きょうよう) — sử dụng chung, dùng chung, cộng dụng

共きょう用よう sử dụng chung
Tần suất #9121 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

kyouyou

きょうよう
Pitch きょうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sử dụng chung
  • dùng chung
  • cộng dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共用する

きょうようする

共用します

きょうようします

Present negative

共用しない

きょうようしない

共用しません

きょうようしません

Past

共用した

きょうようした

共用しました

きょうようしました

Past negative

共用しなかった

きょうようしなかった

共用しませんでした

きょうようしませんでした

Te-form

共用して

きょうようして

共用しまして

きょうようしまして

Potential

共用できる

きょうようできる

共用できます

きょうようできます

Potential negative

共用できない

きょうようできない

共用できません

きょうようできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.