休憩時間 (きゅうけいじかん) — rest period, intermission, break time
休憩時間
rest period
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kyuukeijikan
きゅうけいじかん
Ghi nhớ 休憩時間
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rest period
- intermission
- break time
- recess