Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休憩所 (きゅうけいじょ) — rest area, rest stop, service area (next to a highway)

休きゅう憩けい所じょ rest area
3 ký tự 漢語 kango noun

kyuukeijo

きゅうけいじょ
Post

Ghi nhớ 休憩所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rest area
  • rest stop
  • service area (next to a highway)
  • service station
  • parking area

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.