手間 (てま) — công sức, thời gian và công sức

công sức
Tần suất #3319 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

tema

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công sức
  • thời gian và công sức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.