Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

待たせる (またせる) — to keep (a person) waiting

待またせる to keep (a person) waiting
Lớp 3 4 ký tự ichidan verb transitive

mataseru

またせる
Post

Ghi nhớ 待たせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to keep (a person) waiting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

待たせる

またせる

待たせます

またせます

Present negative

待たせない

またせない

待たせません

またせません

Past

待たせた

またせた

待たせました

またせました

Past negative

待たせなかった

またせなかった

待たせませんでした

またせませんでした

Te-form

待たせて

またせて

待たせまして

またせまして

Potential

待たせられる

またせられる

待たせられます

またせられます

Potential negative

待たせられない

またせられない

待たせられません

またせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.