待たせる (またせる) — to keep (a person) waiting
待たせる
to keep (a person) waiting
Ghi nhớ 待たせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to keep (a person) waiting
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
待たせる またせる |
待たせます またせます |
| Present negative |
待たせない またせない |
待たせません またせません |
| Past |
待たせた またせた |
待たせました またせました |
| Past negative |
待たせなかった またせなかった |
待たせませんでした またせませんでした |
| Te-form |
待たせて またせて |
待たせまして またせまして |
| Potential |
待たせられる またせられる |
待たせられます またせられます |
| Potential negative |
待たせられない またせられない |
待たせられません またせられません |