虐待 (ぎゃくたい) — ngược đãi, hành hạ, ngược đãi tàn nhẫn
gyakutai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 虐待
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngược đãi
- hành hạ
- ngược đãi tàn nhẫn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
虐待する ぎゃくたいする |
虐待します ぎゃくたいします |
| Present negative |
虐待しない ぎゃくたいしない |
虐待しません ぎゃくたいしません |
| Past |
虐待した ぎゃくたいした |
虐待しました ぎゃくたいしました |
| Past negative |
虐待しなかった ぎゃくたいしなかった |
虐待しませんでした ぎゃくたいしませんでした |
| Te-form |
虐待して ぎゃくたいして |
虐待しまして ぎゃくたいしまして |
| Potential |
虐待できる ぎゃくたいできる |
虐待できます ぎゃくたいできます |
| Potential negative |
虐待できない ぎゃくたいできない |
虐待できません ぎゃくたいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.