Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

虐待 (ぎゃくたい) — ngược đãi, hành hạ, ngược đãi tàn nhẫn

虐ぎゃく待たい ngược đãi
Tần suất #3895 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

gyakutai

ぎゃくたい
Pitch ぎゃくたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 虐待

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngược đãi
  • hành hạ
  • ngược đãi tàn nhẫn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

虐待する

ぎゃくたいする

虐待します

ぎゃくたいします

Present negative

虐待しない

ぎゃくたいしない

虐待しません

ぎゃくたいしません

Past

虐待した

ぎゃくたいした

虐待しました

ぎゃくたいしました

Past negative

虐待しなかった

ぎゃくたいしなかった

虐待しませんでした

ぎゃくたいしませんでした

Te-form

虐待して

ぎゃくたいして

虐待しまして

ぎゃくたいしまして

Potential

虐待できる

ぎゃくたいできる

虐待できます

ぎゃくたいできます

Potential negative

虐待できない

ぎゃくたいできない

虐待できません

ぎゃくたいできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.