Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

待機 (たいき) — chờ lệnh, trực chờ, đãi cơ

待たい機き chờ lệnh
Tần suất #5499 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taiki

たいき
Pitch たいき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 待機

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chờ lệnh
  • trực chờ
  • đãi cơ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

待機する

たいきする

待機します

たいきします

Present negative

待機しない

たいきしない

待機しません

たいきしません

Past

待機した

たいきした

待機しました

たいきしました

Past negative

待機しなかった

たいきしなかった

待機しませんでした

たいきしませんでした

Te-form

待機して

たいきして

待機しまして

たいきしまして

Potential

待機できる

たいきできる

待機できます

たいきできます

Potential negative

待機できない

たいきできない

待機できません

たいきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.