待機 (たいき) — chờ lệnh, trực chờ, đãi cơ
待機
chờ lệnh
Tần suất #5499
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taiki
たいき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 待機
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chờ lệnh
- trực chờ
- đãi cơ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
待機する たいきする |
待機します たいきします |
| Present negative |
待機しない たいきしない |
待機しません たいきしません |
| Past |
待機した たいきした |
待機しました たいきしました |
| Past negative |
待機しなかった たいきしなかった |
待機しませんでした たいきしませんでした |
| Te-form |
待機して たいきして |
待機しまして たいきしまして |
| Potential |
待機できる たいきできる |
待機できます たいきできます |
| Potential negative |
待機できない たいきできない |
待機できません たいきできません |