待 — đợi, đãi
まつ
待
đợi
まつ
U+5F85
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #391
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #944
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 待
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đợi
- đãi
Readings
- On'yomi
- たい tai
- Kun'yomi
- ま ma
Từ vựng
ま ma Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
待
つ
matsu
chờ
お
待
ち
omachi
sự chờ đợi (lịch sự)
待
ち
machi
sự chờ đợi
待
た
す
matasu
bắt chờ
待
ち
合
わ
せ
machiawase
hẹn gặp
待
ち
時
間
machijikan
thời gian chờ
待
ち
受
け
る
machiukeru
chờ đợi
待
た
せ
る
mataseru
to keep (a person) waiting
待
ち
合
わ
せ
る
machiawaseru
to rendezvous
待
ち
合
わ
せ
場
所
machiawasebasho
meeting place
待
ち
遠
し
い
machidooshii
longed-for
心
待
ち
kokoromachi
anticipation
待
ち
望
む
machinozomu
to wait eagerly for
待
ち
構
え
る
machikamaeru
to lie in wait (for)
待
ち
伏
せ
machibuse
ambush
待
ち
兼
ね
る
machikaneru
to wait impatiently for
たい tai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
27 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 待: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 12 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.