Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

目頭 (めがしら) — inner canthus, inner corner of the eye

目め頭がしら inner canthus
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

megashira

めがしら
Post

Ghi nhớ 目頭

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • inner canthus
  • inner corner of the eye

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.