面する (めんする) — to face on, to look out on to
面する
to face on
Ghi nhớ 面する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to face on
- to look out on to
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
面する めんする |
面します めんします |
| Present negative |
面さない めんさない |
面しません めんしません |
| Past |
面した めんした |
面しました めんしました |
| Past negative |
面さなかった めんさなかった |
面しませんでした めんしませんでした |
| Te-form |
面して めんして |
面しまして めんしまして |
| Potential |
面しえる めんしえる |
面しえます めんしえます |
| Potential negative |
面しえない めんしえない |
面しえません めんしえません |