実り (みのり) — ripening (of a crop), crop, harvest
実り
ripening (of a crop)
Ghi nhớ 実り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ripening (of a crop)
- crop
- harvest