Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

読了 (どくりょう) — đọc xong, độc liễu

読どく了りょう đọc xong
Tần suất #7884 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dokuryou

どくりょう
Pitch どくりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 読了

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đọc xong
  • độc liễu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

読了する

どくりょうする

読了します

どくりょうします

Present negative

読了しない

どくりょうしない

読了しません

どくりょうしません

Past

読了した

どくりょうした

読了しました

どくりょうしました

Past negative

読了しなかった

どくりょうしなかった

読了しませんでした

どくりょうしませんでした

Te-form

読了して

どくりょうして

読了しまして

どくりょうしまして

Potential

読了できる

どくりょうできる

読了できます

どくりょうできます

Potential negative

読了できない

どくりょうできない

読了できません

どくりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.