読了 (どくりょう) — đọc xong, độc liễu

どくりょう đọc xong
Tần suất #7884 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

dokuryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đọc xong
  • độc liễu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.