読了 (どくりょう) — đọc xong, độc liễu
読了
đọc xong
Tần suất #7884
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dokuryou
どくりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どくりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 読了
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đọc xong
- độc liễu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
読了する どくりょうする |
読了します どくりょうします |
| Present negative |
読了しない どくりょうしない |
読了しません どくりょうしません |
| Past |
読了した どくりょうした |
読了しました どくりょうしました |
| Past negative |
読了しなかった どくりょうしなかった |
読了しませんでした どくりょうしませんでした |
| Te-form |
読了して どくりょうして |
読了しまして どくりょうしまして |
| Potential |
読了できる どくりょうできる |
読了できます どくりょうできます |
| Potential negative |
読了できない どくりょうできない |
読了できません どくりょうできません |