魅惑 (みわく) — fascination, captivation, charm
魅惑
fascination
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
miwaku
みわく
Ghi nhớ 魅惑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fascination
- captivation
- charm
- lure
- allurement
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
魅惑する みわくする |
魅惑します みわくします |
| Present negative |
魅惑しない みわくしない |
魅惑しません みわくしません |
| Past |
魅惑した みわくした |
魅惑しました みわくしました |
| Past negative |
魅惑しなかった みわくしなかった |
魅惑しませんでした みわくしませんでした |
| Te-form |
魅惑して みわくして |
魅惑しまして みわくしまして |
| Potential |
魅惑できる みわくできる |
魅惑できます みわくできます |
| Potential negative |
魅惑できない みわくできない |
魅惑できません みわくできません |