求める (もとめる) — tìm kiếm, yêu cầu
motomeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 求める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm kiếm
- yêu cầu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほしい ものを さがしたり、たのんだり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
速さだけを求める前に、仕事が行われる場所、つまり現場を見ます。
Hayasa dake o motomeru mae ni, shigoto ga okonawareru basho, tsumari genba o mimasu.
Before simply pursuing speed, look at the place where work happens: the actual work site.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
求める もとめる |
求めます もとめます |
| Present negative |
求めない もとめない |
求めません もとめません |
| Past |
求めた もとめた |
求めました もとめました |
| Past negative |
求めなかった もとめなかった |
求めませんでした もとめませんでした |
| Te-form |
求めて もとめて |
求めまして もとめまして |
| Potential |
求められる もとめられる |
求められます もとめられます |
| Potential negative |
求められない もとめられない |
求められません もとめられません |