Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

求める (もとめる) — tìm kiếm, yêu cầu

求もとめる tìm kiếm
Tần suất #250 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

motomeru

もとめる
Pitch もとめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 求める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm kiếm
  • yêu cầu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほしい ものを さがしたり、たのんだり する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

求める

もとめる

求めます

もとめます

Present negative

求めない

もとめない

求めません

もとめません

Past

求めた

もとめた

求めました

もとめました

Past negative

求めなかった

もとめなかった

求めませんでした

もとめませんでした

Te-form

求めて

もとめて

求めまして

もとめまして

Potential

求められる

もとめられる

求められます

もとめられます

Potential negative

求められない

もとめられない

求められません

もとめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.