求人 (きゅうじん) — tuyển dụng, tìm người
求人
tuyển dụng
Tần suất #3108
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kyuujin
きゅうじん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうじん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 求人
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyển dụng
- tìm người
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
求人する きゅうじんする |
求人します きゅうじんします |
| Present negative |
求人しない きゅうじんしない |
求人しません きゅうじんしません |
| Past |
求人した きゅうじんした |
求人しました きゅうじんしました |
| Past negative |
求人しなかった きゅうじんしなかった |
求人しませんでした きゅうじんしませんでした |
| Te-form |
求人して きゅうじんして |
求人しまして きゅうじんしまして |
| Potential |
求人できる きゅうじんできる |
求人できます きゅうじんできます |
| Potential negative |
求人できない きゅうじんできない |
求人できません きゅうじんできません |