Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

買い求める (かいもとめる) — mua, tìm mua

買かい求もとめる mua
Tần suất #9344 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kaimotomeru

かいもとめる
Pitch かいもとめる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 買い求める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mua
  • tìm mua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

買い求める

かいもとめる

買い求めます

かいもとめます

Present negative

買い求めない

かいもとめない

買い求めません

かいもとめません

Past

買い求めた

かいもとめた

買い求めました

かいもとめました

Past negative

買い求めなかった

かいもとめなかった

買い求めませんでした

かいもとめませんでした

Te-form

買い求めて

かいもとめて

買い求めまして

かいもとめまして

Potential

買い求められる

かいもとめられる

買い求められます

かいもとめられます

Potential negative

買い求められない

かいもとめられない

買い求められません

かいもとめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.