買い求める (かいもとめる) — mua, tìm mua
買い求める
mua
Tần suất #9344
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
kaimotomeru
かいもとめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいもとめる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 買い求める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mua
- tìm mua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
買い求める かいもとめる |
買い求めます かいもとめます |
| Present negative |
買い求めない かいもとめない |
買い求めません かいもとめません |
| Past |
買い求めた かいもとめた |
買い求めました かいもとめました |
| Past negative |
買い求めなかった かいもとめなかった |
買い求めませんでした かいもとめませんでした |
| Te-form |
買い求めて かいもとめて |
買い求めまして かいもとめまして |
| Potential |
買い求められる かいもとめられる |
買い求められます かいもとめられます |
| Potential negative |
買い求められない かいもとめられない |
買い求められません かいもとめられません |