申す (もうす) — nói (khiêm nhường), thưa, bạch
申す
nói (khiêm nhường)
Tần suất #2500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
mousu
もうす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もうす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 申す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nói (khiêm nhường)
- thưa
- bạch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
申す もうす |
申します もうします |
| Present negative |
申さない もうさない |
申しません もうしません |
| Past |
申した もうした |
申しました もうしました |
| Past negative |
申さなかった もうさなかった |
申しませんでした もうしませんでした |
| Te-form |
申して もうして |
申しまして もうしまして |
| Potential |
申せる もうせる |
申せます もうせます |
| Potential negative |
申せない もうせない |
申せません もうせません |