申込 (もうしこみ) — đơn đăng ký, yêu cầu, thân nhập

もうしこみ đơn đăng ký
Tần suất #3254 2 ký tự 混合 mixed noun

moushikomi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn đăng ký
  • yêu cầu
  • thân nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.